| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| soap | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chất dùng để giặt rửa, chế tạo bằng cách cho một chất kiềm tác dụng với một chất béo | bong bóng xà phòng ~ rửa tay bằng xà phòng |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| xà phòng | the soap | clearly borrowed | savon(French) |
Lookup completed in 172,573 µs.