| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to rustle, flutter | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng tiếng như tiếng lá cây lay động va chạm nhẹ vào nhau | lá cây xào xạc ~ gió thổi trong vườn cau xào xạc |
Lookup completed in 193,097 µs.