| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to rub | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | áp mạnh sát lên trên bề mặt và đưa đi đưa lại nhiều lần cho sạch, cho ngấm | xát xà phòng ~ bà đang xát vỏ đỗ |
| Compound words containing 'xát' (7) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| xô xát | 45 | fight (with) |
| cọ xát | 35 | friction; to rub repeatedly, come into contact with |
| chà xát | 13 | To rub time and again |
| xây xát | 8 | chafe |
| xay xát | 2 | xay và xát lương thực bằng máy [nói khái quát] |
| tắc xát âm | 0 | affricate |
| xát âm | 0 | spirant, fricative |
Lookup completed in 167,140 µs.