| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to build (up) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | xây dựng, bồi đắp cho vững chắc thêm [nói khái quát] | xây đắp hạnh phúc ~ chúng tôi xây đắp tương lai cho mình ~ xây đắp thành trì |
Lookup completed in 187,416 µs.