bietviet

xây đắp

Vietnamese → English (VNEDICT)
to build (up)
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V xây dựng, bồi đắp cho vững chắc thêm [nói khái quát] xây đắp hạnh phúc ~ chúng tôi xây đắp tương lai cho mình ~ xây đắp thành trì
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 17 occurrences · 1.02 per million #16,772 · Specialized

Lookup completed in 187,416 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary