| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to escape, leak out | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [hơi bị nén] bật hoặc làm cho bật thoát mạnh ra qua chỗ hở hẹp | quả bóng bị xì hơi ~ lựu đạn xì khói |
| V | phì mạnh hơi qua kẽ răng, làm bật lên tiếng ''xì'', để tỏ thái độ không bằng lòng hoặc coi thường, khinh bỉ | không trả lời, chỉ xì một tiếng |
| V | như hỉ | nó đang xỉ mũi |
| V | đưa ra hoặc nói lộ ra, do bắt buộc [hàm ý chê] | doạ một câu là xì ra hết ~ nói mãi mới chịu xì tiền ra |
| Compound words containing 'xì' (37) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| xù xì | 44 | rough, coarse (surfaced) |
| xì dầu | 33 | soya-sauce |
| xì gà | 23 | cigar |
| xì hơi | 10 | to go down, go flat, deflate |
| lì xì | 3 | New Year’s gift of money |
| xì căng đan | 3 | scandal |
| xì xào | 3 | to whisper, buzz |
| hàn xì | 1 | oxyacetylene welding |
| hắt xì | 1 | như hắt hơi |
| sơn xì | 1 | spray-paint |
| xầm xì | 1 | to whisper |
| bán xì ke | 0 | heroin dealer |
| cái quần xì líp | 0 | underwear, panties |
| Có mốc xì gì đâu! | 0 | Nothing at all like that! |
| hôi xì | 0 | very bad smelling |
| hắc xì dầu | 0 | nghiêm khắc đến mức khắt khe, tỏ ra oai [hàm ý đùa, hài hước] |
| hắt xì hơi | 0 | như hắt hơi |
| hốc xì | 0 | (thông tục) Get nothing at all, gain nothing |
| lục xì | 0 | prostitues’ medical service |
| mốc xì | 0 | nothing, not a thing |
| pháo xì | 0 | hissing fire-cracker |
| quần xì líp | 0 | underwear |
| xì ke | 0 | heroin |
| xì líp | 0 | briefs, underwear, panties |
| xì xoẹt | 0 | từ mô phỏng tiếng phát ra lúc to lúc nhỏ và đều đều như tiếng cắt bằng vật sắc vào vật cứng |
| xì xà xì xồ | 0 | như xì xồ [nhưng ý mức độ nhiều hơn] |
| xì xà xì xụp | 0 | như xì xụp [nhưng ý mức độ nhiều hơn] |
| xì xèo | 0 | bàn tán nhỏ to và dai dẳng với nhau, với ý phàn nàn hoặc chê bai, gây cảm giác khó chịu |
| xì xầm | 0 | như xầm xì [ng2] |
| xì xị | 0 | hơi xị xuống |
| xì xồ | 0 | nói bằng thứ tiếng xa lạ [thường của người Âu], nghe không hiểu được |
| xì xục | 0 | trằn trọc, lăn qua lăn lại |
| xì xụp | 0 | từ mô phỏng tiếng như tiếng húp mạnh liên tiếp |
| xì xụt | 0 | to whimper, whine, snivel, sniffle, snuffle |
| xì đồng | 0 | wind-shooting tube, blow-pipe |
| ích xì | 0 | lối chơi cờ bạc bằng các quân bài tây |
| đèn xì | 0 | blowlamp |
Lookup completed in 209,997 µs.