| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fall, be flat | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tỏ vẻ buồn chán, không còn có nhiệt tình, hăng hái như trước | nó xìu cái mặt xuống ~ mặt nó xìu xuống |
| Compound words containing 'xìu' (4) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| kẹo xìu | 0 | peanut candy |
| yếu xìu | 0 | morbid, unhealthy |
| ẩm xìu | 0 | ẩm và mềm ỉu |
| ỉu xìu | 0 | ỉu đến mức xẹp hẳn xuống, rũ hẳn xuống, không thể tươi lên được |
Lookup completed in 172,763 µs.