| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| business, enterprise | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cơ sở sản xuất, kinh doanh tương đối lớn, có nhà xưởng và trang thiết bị cần thiết | xí nghiệp may ~ xí nghiệp dược phẩm |
Lookup completed in 174,788 µs.