| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| swing, rocking chair | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | ghế để ngả lưng, có thể chuyển động qua lại sau trước một cách nhịp nhàng bằng động tác lắc nhẹ của cơ thể | |
| N | cái đu được treo bằng dây xích | |
Lookup completed in 198,764 µs.