bietviet

xích đu

Vietnamese → English (VNEDICT)
swing, rocking chair
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N ghế để ngả lưng, có thể chuyển động qua lại sau trước một cách nhịp nhàng bằng động tác lắc nhẹ của cơ thể
N cái đu được treo bằng dây xích
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 7 occurrences · 0.42 per million #21,819 · Specialized

Lookup completed in 198,764 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary