bietviet

xích mích

Vietnamese → English (VNEDICT)
to be in disagreement
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V có va chạm lặt vặt trong quan hệ với nhau vợ chồng họ đang xích mích
N điều va chạm, sự không hoà thuận trong quan hệ với nhau hai nhà có xích mích với nhau ~ nảy sinh xích mích
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 36 occurrences · 2.15 per million #12,641 · Advanced

Lookup completed in 227,993 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary