| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| tiny | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | nhỏ, ít đến mức hoàn toàn không đáng kể | chiếc chén bé xíu ~ đợi một xíu ~ còn có xíu xíu thôi |
| Compound words containing 'xíu' (8) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| nhỏ xíu | 18 | tiny, very small, diminutive |
| chút xíu | 4 | just a little |
| một chút xíu | 1 | a little, a tiny bit |
| tí xíu | 1 | very small |
| chút xíu nữa | 0 | a little bit more, just a little more |
| một chút xíu nữa thôi về | 0 | just one more little thing about ~ |
| xá xíu | 0 | món ăn làm bằng thịt lợn nạc ướp mắm muối hoặc xì dầu và húng lìu rồi đem nướng chín |
| xíu mại | 0 | món ăn làm bằng thịt băm hấp chín |
Lookup completed in 220,336 µs.