bietviet

Vietnamese → English (VNEDICT)
fluff out
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V [con vật] tự làm cho bộ lông dựng đứng lên nhím xù lông ~ con gà mái xù lông
A [tóc, lông] ở trạng thái dựng lên và rối tóc xù ~ bít tất xù ~ chải tóc cho đỡ xù
A [to, lớn] quá cỡ, trông khó coi chiếc áo bông to xù ~ đôi bàn tay to xù
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 66 occurrences · 3.94 per million #9,649 · Advanced

Lookup completed in 299,708 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary