| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fluff out | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [con vật] tự làm cho bộ lông dựng đứng lên | nhím xù lông ~ con gà mái xù lông |
| A | [tóc, lông] ở trạng thái dựng lên và rối | tóc xù ~ bít tất xù ~ chải tóc cho đỡ xù |
| A | [to, lớn] quá cỡ, trông khó coi | chiếc áo bông to xù ~ đôi bàn tay to xù |
| Compound words containing 'xù' (7) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| xù xì | 44 | rough, coarse (surfaced) |
| kếch xù | 8 | to be very big |
| bù xù | 4 | Ruffled |
| chó xù | 3 | shock-dog |
| lù xù | 2 | disheveled, tousled |
| to xù | 1 | to quá cỡ và thô, không đẹp |
| xù lông | 0 | to raise, ruffle feathers |
Lookup completed in 299,708 µs.