| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| rough, coarse (surfaced) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có nhiều nốt nhỏ không đều nổi trên bề mặt, khiến cho khi sờ vào thấy không mịn | vỏ cây xù xì ~ da tay xù xì |
Lookup completed in 167,520 µs.