| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sausage; chain | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | món ăn làm bằng ruột lợn nhồi thịt xay nhỏ rồi hun khói và luộc nhỏ lửa | bánh mì ăn với xúc xích |
| N | dây kim loại, gồm nhiều vòng nhỏ móc nối vào nhau | sợi dây xúc xích |
Lookup completed in 158,722 µs.