| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| soda | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chất rắn dễ hút ẩm, dễ tan trong nước, có tính base mạnh, là một trong các hoá chất cơ bản dùng trong công nghiệp hoá học | bị xút ăn tay |
Lookup completed in 154,435 µs.