bietviet

Vietnamese → English (VNEDICT)
thread, fiber
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N sợi dai lẫn trong phần nạc của một số rau, củ, quả hoặc trong phần vỏ một số quả xơ mướp ~ xơ mít ~ sắn nhiều xơ ~ tước xơ rau bí
A ở tình trạng như chỉ còn trơ ra những tua, sợi do bị mòn rách, huỷ hoại quần xơ gấu ~ mũ xơ vành ~ tóc bị xơ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 158 occurrences · 9.44 per million #6,250 · Advanced

Lookup completed in 173,479 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary