| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| bone and blood, effort | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | xương và máu, cái tạo nên mạng sống của con người [nói khái quát; thường nói khi phải hi sinh] | hi sinh xương máu ~ bài học xương máu |
Lookup completed in 163,495 µs.