bietviet

xương rồng

Vietnamese → English (VNEDICT)
cactus
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây cùng họ với thầu dầu, thân mềm ba cạnh, có chứa mủ trắng, lá thoái hoá thành gai, thường trồng làm hàng rào
N cây cảnh mọng nước, có gai nhỏ và nhọn như đinh ghim
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 43 occurrences · 2.57 per million #11,708 · Advanced

Lookup completed in 175,419 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary