| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cactus | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây cùng họ với thầu dầu, thân mềm ba cạnh, có chứa mủ trắng, lá thoái hoá thành gai, thường trồng làm hàng rào | |
| N | cây cảnh mọng nước, có gai nhỏ và nhọn như đinh ghim | |
Lookup completed in 175,419 µs.