| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| pile (of paper, documents) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tập hợp nhiều vật mỏng cùng loại xếp chồng lên nhau ngay ngắn | xấp tiền ~ xấp báo cũ ~ mua một xấp vải |
| V | xem dấp | xấp cho ướt cái khăn |
| Compound words containing 'xấp' (7) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| xấp xỉ | 481 | approximate, about |
| lấp xấp | 1 | steep in water |
| lập luận xấp xỉ | 0 | approximate reasoning |
| xâm xấp | 0 | xem xăm xắp |
| xấp hồ sơ | 0 | pile of documents |
| xấp mặt | 0 | about-face |
| xấp xoã | 0 | [tóc] ở trạng thái xoã ra và bồng bềnh một cách tự nhiên |
Lookup completed in 154,278 µs.