| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| bad, wicked, evil | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có đạo đức kém, đến mức tồi tệ, đáng khinh bỉ | ý nghĩ xấu xa ~ làm điều xấu xa ~ "(...) Ong qua bướm lại đã thừa xấu xa." (TKiều) |
Lookup completed in 151,644 µs.