| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to whisper | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | như thầm thì | mọi người đang xầm xì to nhỏ chuyện gì đó |
| V | bàn tán riêng với nhau, không nói công khai ra | xầm xì bàn tán ~ làm như thế chẳng khỏi người ta xầm xì |
Lookup completed in 171,148 µs.