| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| slanting | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | không ngay ngắn, có một bên như bị kéo ngược lên | mắt xếch ~ đôi lông mày xếch ngược |
| V | cầm mà kéo cao quần lên, làm cho không còn ngay ngắn | nó xếch ống quần lên cao |
| Compound words containing 'xếch' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| mắt xếch | 0 | slanting eyes |
| xốc xếch | 0 | slovenly, untidy |
Lookup completed in 185,093 µs.