| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| R | [nằm, ngồi] sát xuống, tựa như bị dán chặt vào bề mặt | nằm xệp trên giường ~ ngồi xệp xuống đất |
| Compound words containing 'xệp' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| xềm xệp | 0 | [ngồi, nằm] xệp xuống một chỗ trong thời gian tương đối lâu |
Lookup completed in 168,919 µs.