| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (of face) swollen | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chai nhỏ có dung tích khoảng một phần tư lít | một xị rượu ~ xị nước mắm |
| V | xệ xuống một cách nặng nề [thường nói về vẻ mặt không vui, không vừa lòng] | mặt béo xị ~ mới đùa một câu mặt đã xị xuống |
| Compound words containing 'xị' (6) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| nhặng xị | 1 | fuss in a self-important way |
| hét nhặng xị | 0 | to scream hysterically |
| loạn xị | 0 | in disorder, disarray |
| ngậu xị | 0 | như ngậu [nhưng ý nhấn mạnh hơn] |
| xá xị | 0 | sarsaparilla |
| xì xị | 0 | hơi xị xuống |
Lookup completed in 156,756 µs.