| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| onomatopoeia of the sound of machines | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng tiếng động mạnh và đột ngột như tiếng ô tô dừng đột ngột | ô tô đỗ xịch trước cửa ~ cánh cửa xịch mở |
| V | xích, dịch ra chút ít | ngồi xịch ra |
| Compound words containing 'xịch' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| xình xịch | 0 | từ mô phỏng tiếng trầm và đều đều phát ra liên tục như tiếng của máy nổ |
Lookup completed in 230,548 µs.