| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| spray; to spray | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | phun mạnh thành tia, thành luồng | nó xịt nước hoa ~ xe xịt khói mù mịt |
| A | [màu sắc] đã mất hết vẻ tươi, chuyển sang đục, tối, trông xấu | quả cà thâm xịt ~ đôi môi xám xịt |
| A | bị xì hết hơi ra, không còn căng phồng như trước | quả bóng xịt ~ xe bị xịt lốp |
| A | bị hỏng, không nổ được | pháo xịt ~ lựu đạn xịt, không nổ |
| Compound words containing 'xịt' (6) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| bình xịt | 28 | bình chứa chất khí hoặc chất lỏng, có nén áp lực, khi ấn vào nút van xả, khí hoặc chất lỏng xì mạnh ra |
| xám xịt | 14 | dark gray |
| sơn xịt | 0 | spray paint |
| thâm xịt | 0 | thâm đến mức xỉn lại thành màu đục, tối, trông xấu |
| xịt ra | 0 | to spray out |
| ống xịt nước | 0 | sprinkler (pipe) |
Lookup completed in 267,114 µs.