| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to pour down | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | giội mạnh nước từ trên xuống | nó xối nước lên đầu ~ anh xối nước rửa chân |
| V | diễn ra với cường độ mạnh, số lượng nhiều [tựa như xối nước] | nước mưa xối vào nhà |
| Compound words containing 'xối' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| xối xả | 24 | fast and thick |
| máng xối | 12 | gutter, downspout |
| ống xối | 0 | gutter |
Lookup completed in 194,826 µs.