| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| spongy, soft | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | không chắc và nhẹ, có nhiều lỗ hổng bên trong | đất xốp ~ bông xốp |
| A | [quả] xơ và ít nước | quả chanh xốp |
| Compound words containing 'xốp' (4) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| bánh xốp | 5 | Wafer |
| xôm xốp | 0 | rather spongy |
| xốp xồm xộp | 0 | như xốp xộp [nhưng ý nhấn mạnh hơn; thường hàm ý chê] |
| xốp xộp | 0 | rất xốp |
Lookup completed in 173,452 µs.