| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nước xốt [nói tắt] | bánh mì ăn với xốt cà chua |
| V | nấu thức ăn mặn với nước xốt | hôm nay mẹ xốt đậu phụ với cà chua |
| Compound words containing 'xốt' (4) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| nước xốt | 27 | sauce |
| nước xốt cà chua | 0 | tomato sauce |
| phở xốt vang | 0 | noodle soup with beef wine sauce |
| xốt vang | 0 | món ăn nấu bằng thịt bò có gia ít rượu |
Lookup completed in 188,724 µs.