| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to rush (to) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chạy xổ ra, nhảy xổ ra | con chó xồ ra cắn |
| Compound words containing 'xồ' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| xì xà xì xồ | 0 | như xì xồ [nhưng ý mức độ nhiều hơn] |
| xì xồ | 0 | nói bằng thứ tiếng xa lạ [thường của người Âu], nghe không hiểu được |
Lookup completed in 172,688 µs.