| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [râu, lông] rậm, dài và xù lên | râu xồm ~ chó lông xồm |
| Compound words containing 'xồm' (5) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| râu xồm | 2 | bushy beard, thick beard |
| xồm xoàm | 2 | xồm lên rất nhiều [nói khái quát] |
| dê xồm | 1 | he-goat with big goatee, old goat, lecher |
| chó xồm | 0 | hairy dog |
| xốp xồm xộp | 0 | như xốp xộp [nhưng ý nhấn mạnh hơn; thường hàm ý chê] |
Lookup completed in 172,705 µs.