| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to rush into | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | mở tung ra, tháo tung ra [cái đang được xếp lại, buộc lại] | chị xổ tóc ra chải |
| V | tẩy [giun] | xổ giun ~ thuốc xổ |
| V | phát ra, phóng ra hàng loạt, bất kể như thế nào | xổ cả một băng đạn ~ nó xổ một tràng tiếng Tây |
| V | xông tới một cách mạnh mẽ và đột ngột | con chó xổ ra cắn ~ bọn chúng xổ vào đánh chị |
| Compound words containing 'xổ' (5) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| xổ số | 34 | lottery |
| nhảy xổ | 3 | bounce upon |
| thuốc xổ | 3 | purge, purgative |
| nhẩy xổ | 0 | xem nhảy xổ |
| trúng xổ số | 0 | to hit the jackpot, win the lottery |
Lookup completed in 178,016 µs.