| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| behave | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | có thái độ, hành động như thế nào đó trước những việc có quan hệ giữa mình với người khác | anh ta xử sự rất khéo léo ~ biết cách xử sự |
Lookup completed in 195,629 µs.