| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) very light; (2) food steamer | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dụng cụ để hấp bánh, thường bằng gỗ, hình tròn, có nhiều lỗ ở mặt đáy | |
| Compound words containing 'xửng' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| mè xửng | 3 | sesame candy |
| nhẹ xửng | 0 | very light |
| xửng vửng | 0 | choáng váng vì một tác động mạnh mẽ bất ngờ |
Lookup completed in 232,391 µs.