bietviet

xa cách

Vietnamese → English (VNEDICT)
far away from, distant, separated from
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V ở cách xa nhau hoàn toàn, không có sự liên lạc gì với nhau hai người xa cách nhau đã lâu
V tách biệt, không có sự gần gũi, hoà nhập quan hệ giữa hai người không còn xa cách nữa
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 72 occurrences · 4.3 per million #9,285 · Advanced

Lookup completed in 460,459 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary