bietviet

xa xôi

Vietnamese → English (VNEDICT)
distant, far-away, remote
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A xa và cách trở về không gian, thời gian [nói khái quát] đường sá xa xôi ~ nơi biên ải xa xôi ~ kí ức xa xôi
A thuộc về cái chưa tới, mà cũng không biết bao giờ mới tới nghĩ ngợi xa xôi ~ tính chuyện xa xôi
A [lối nói] không đi thẳng vào vấn đề, mà chỉ có tính chất gợi ý để tự suy ra mà hiểu lấy nói xa xôi ~ những lời bóng gió xa xôi
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 217 occurrences · 12.97 per million #5,245 · Advanced

Lookup completed in 172,083 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary