| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| very far | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | rất xa, rất lâu rồi [nói khái quát] | những vì sao xa xăm ~ dĩ vãng xa xăm |
| A | có vẻ như đang mơ màng, chìm đắm vào một nơi nào đó rất xa | cái nhìn xa xăm ~ đôi mắt buồn xa xăm |
Lookup completed in 187,904 µs.