| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| a musical note | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cung thứ ba của gam năm cung giọng hồ [hồ, xự, xang, xê, cống] | |
| V | đưa qua đưa lại | chân xang qua xang lại |
| Compound words containing 'xang' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| xốn xang | 2 | agitate, trouble |
| xênh xang | 0 | có vẻ nghênh ngang, tự đắc |
Lookup completed in 209,342 µs.