| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| interprovincial bus, passenger car | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | ô tô lớn chở hành khách trên các tuyến đường dài, thường là các đường liên tỉnh | bến xe khách Bắc-Nam |
Lookup completed in 172,378 µs.