bietviet

xem lại

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V xem xét đánh giá lại một vấn đề nào đó, để nếu cần thì thay đổi quyết định cho phù hợp và đúng đắn hơn chúng tôi đang xem lại toàn bộ sự việc
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 202,715 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary