bietviet

xem ra

Vietnamese → English (VNEDICT)
to appear, look like
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
X tổ hợp biểu thị ý nhận định một cách không hoàn toàn khẳng định, dựa vào những dấu hiệu quan sát được anh ta xem ra cũng đàng hoàng ~ chuyện này xem ra khó thành
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 36 occurrences · 2.15 per million #12,641 · Advanced

Lookup completed in 190,732 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary