| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to study the horoscope of a boy and girl | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tính tuổi âm lịch để xem lấy nhau có hợp không, hoặc có làm được việc lớn gì trong năm không, theo tín ngưỡng dân gian | |
Lookup completed in 211,167 µs.