| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to yield, give in | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | không giữ được lòng kiên định, ngả theo, nghe theo ý của người khác do bị thuyết phục, bị quyến rũ | bà xiêu lòng chấp thuận |
Lookup completed in 193,341 µs.