bietviet

xi nhan

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đèn báo hiệu xin đường của các phương tiện giao thông xe bị hỏng xi nhan
V làm tín hiệu xin đường [thường là bằng đèn xi nhan] xi nhan cho xe lùi lại
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 233,328 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary