bietviet

xinh

Vietnamese → English (VNEDICT)
pretty, nice
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A có hình dáng và những đường nét rất dễ coi, ưa nhìn [thường nói về trẻ em, phụ nữ trẻ] em bé rất xinh ~ miệng cười xinh ~ gương mặt khá xinh
A có hình dáng nhỏ nhắn, thanh thoát, trông thích mắt đôi bàn tay xinh ~ chiếc bút rất xinh
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 44 occurrences · 2.63 per million #11,599 · Advanced

Lookup completed in 170,374 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary