| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | buông thả xuống và xoè ra một cách tự nhiên | tóc xoã xuống mặt |
| Compound words containing 'xoã' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| loã xoã | 0 | [tóc] xoã xuống và toả ra không đều, không gọn |
| xấp xoã | 0 | [tóc] ở trạng thái xoã ra và bồng bềnh một cách tự nhiên |
Lookup completed in 271,514 µs.