bietviet

xoa

Vietnamese → English (VNEDICT)
to rub
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V áp lòng bàn tay vào và đưa đi đưa lại một cách nhẹ nhàng trên bề mặt vật gì anh xoa đầu thằng bé ~ xoa bụng ~ xoa hai bàn tay vào nhau
V bôi đều một lớp mỏng lên bề mặt mẹ xoa dầu vào bụng bé ~ Cô ấy xoa lên má đủ thứ mĩ phẩm
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 55 occurrences · 3.29 per million #10,514 · Advanced

Lookup completed in 289,331 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary