bietviet

xoay trở

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V xoay qua xoay lại [nói khái quát] xoay trở người ~ chặt quá, không có chỗ để xoay trở tay chân
V làm cách này cách khác, sao cho giải quyết có lợi gia đình anh đang xoay trở cách làm ăn ~ xoay trở đủ đường
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 237,681 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary