bietviet

xoi

Vietnamese → English (VNEDICT)
dig
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V dùng vật hình que nhỏ chọc vào cho thông, cho hết tắc thợ đang xoi cống ~ xoi vòi ấm ~ xoi thông ống điếu
V làm cho thủng, cho có lỗ bằng cách dùng vật nhọn chọc vào xoi lỗ ~ họ xoi vỏ sò cho thủng
V mở thông đường xuyên qua những trở ngại xoi đường đi trong rừng
V tạo thành đường rãnh trên mặt gỗ bằng lưỡi bào nhỏ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 2 occurrences · 0.12 per million #28,077 · Specialized

Lookup completed in 277,627 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary