| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to be all over, come to an end | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | qua loa cốt cho xong để không còn phải để ý đến nữa, bất kể kết quả như thế nào | ăn đi cho xong chuyện ~ trả lời qua quýt cho xong chuyện |
Lookup completed in 200,075 µs.