| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| spring equinox | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | ngày Mặt Trời đi qua xích đạo, có ngày và đêm dài bằng nhau trên khắp Trái Đất, vào ngày 20 hoặc 21 tháng ba dương lịch, ở bắc bán cầu được coi là ngày giữa mùa xuân; cũng là tên gọi một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc | |
Lookup completed in 171,685 µs.